Từ vựng tiếng Trung
hāng

Nghĩa tiếng Việt

dùng sức để nâng; vật nặng; cái đầm nện đất

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

夯 là chữ hội ý/hợp thành từ 大力 (đại lực — sức mạnh lớn). Theo Wiktionary: cấu tạo từ 大 (lớn) + 力 (sức lực). Hình ảnh sức mạnh lớn nện xuống — như chiếc đầm dùng để nện chặt đất. Không có dạng tượng hình cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bổng": 大 (to) + 力 (sức) = sức lực to lớn nện bổng xuống đất — đầm đất nện chặt như bổng búa nặng.

Gương Hán-Việt

bổng — chữ ít dùng trong văn bản Hán-Việt; thường gặp trong tiếng Trung hiện đại như 夯实 (đầm chặt)

Mở khoá kiến thức

Biết 夯 mở khoá 夯实 (đầm chặt, củng cố vững chắc — dùng rộng rãi nghĩa bóng), 夯土 (đất đầm nện), 打夯 (nện đầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

夯 là chữ hội ý tạo bởi 大 (đại, lớn) + 力 (lực, sức lực) — hình ảnh sức mạnh lớn nện xuống. Nghĩa là đầm đất, nện chặt; cũng dùng cho dụng cụ đầm đất. Theo Wiktionary glyph origin: 'Compound of 大力'. Chữ thuần Trung, Hán-Việt đọc là bổng hoặc không có âm HV chuẩn thông dụng. chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 建房之前要先夯实地基。Jiàn fáng zhīqián yào xiān hāng shí dìjī. thanh 4

    Trước khi xây nhà phải đầm chặt nền đất.

  • 他努力夯实自己的基础知识。Tā nǔlì hāng shí zìjǐ de jīchǔ zhīshi. thanh 1

    Anh ấy cố gắng củng cố vững chắc kiến thức nền tảng của mình.

  • 工人们用机器打夯。Gōngrénmen yòng jīqì dǎ hāng. thanh 1

    Công nhân dùng máy để đầm đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần nghĩa gánh/vác nặng; 扛 là vác trên vai, 夯 là nện/đầm xuống

  • cùng có 大 bên trên; nhưng 夺 là cướp đoạt, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.