Nghĩa tiếng Việt
hợp, nhóm; bụi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坌 = 分 (Phân, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Bụi đất, đất tung lên.
Hán-Việt: phần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phần": đất 土 phân bụi — bụi đất tung bay, tụ họp hay tan tán như số phận.
Gương Hán-Việt
phần — ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại, xuất hiện trong phương ngữ và văn bản nông nghiệp
Mở khoá kiến thức
Biết 坌 giúp đọc văn bản canh tác đất và phương ngữ miền Nam Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
坌 là chữ hình thanh: 土 (đất) cho nghĩa, 分 cho âm. Nghĩa gốc là bụi đất, đất bốc lên. Mở rộng sang: tụ họp, đào bới, ngu ngốc vụng về (phương ngữ). Cũng là dạng cổ của 笨 (ngu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 坌鳥先飛,勤能補拙。
Chim chậm phải cất cánh trước — siêng năng bù đắp được sự vụng về.
- 風起時,坌土飛揚。
Khi gió nổi lên, bụi đất bay khắp nơi.
- 農民坌開土地準備播種。
Nông dân đào tơi đất để chuẩn bị gieo hạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.