Từ vựng tiếng Trung
bèn

Nghĩa tiếng Việt

hợp, nhóm; bụi

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坌 = 分 (Phân, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Bụi đất, đất tung lên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phần": đất 土 phân bụi — bụi đất tung bay, tụ họp hay tan tán như số phận.

Gương Hán-Việt

phần — ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại, xuất hiện trong phương ngữ và văn bản nông nghiệp

Mở khoá kiến thức

Biết 坌 giúp đọc văn bản canh tác đất và phương ngữ miền Nam Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坌 là chữ hình thanh: 土 (đất) cho nghĩa, 分 cho âm. Nghĩa gốc là bụi đất, đất bốc lên. Mở rộng sang: tụ họp, đào bới, ngu ngốc vụng về (phương ngữ). Cũng là dạng cổ của 笨 (ngu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 坌鳥先飛,勤能補拙。bèn niǎo xiān fēi, qín néng bǔ zhuō. thanh 4

    Chim chậm phải cất cánh trước — siêng năng bù đắp được sự vụng về.

  • 風起時,坌土飛揚。fēng qǐ shí, bèn tǔ fēiyáng. thanh 1

    Khi gió nổi lên, bụi đất bay khắp nơi.

  • 農民坌開土地準備播種。nóngmín bèn kāi tǔdì zhǔnbèi bōzhǒng. thanh 2

    Nông dân đào tơi đất để chuẩn bị gieo hạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bèn, và 坌 là dạng cổ của 笨 (ngu ngốc, vụng về)

  • cùng âm bēn, nghĩa là chạy vội

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.