Từ vựng tiếng Trung
běn

Nghĩa tiếng Việt

cái son, cái ky hốt đất

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畚 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary. Về hình thức có bộ 田 (điền, ruộng) — song mối liên hệ không rõ ràng. Wiktionary chỉ ghi âm đọc và định nghĩa mà không nêu glyph-origin.

Hán-Việt: bổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bổn": cái ky đựng đất (畚) — gốc gác từ ruộng đất (田), dụng cụ lao động thô sơ của người nông dân.

Gương Hán-Việt

畚 trong 畚箕 (bổn cơ: sọt hốt đất), 畚斗 (ky xúc đất).

Mở khoá kiến thức

Biết 畚 (bổn) mở khoá từ công cụ thủ công: 畚箕, 畚斗, 箕畚 — đồ đựng, hốt đất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畚 nghĩa là cái ky hốt đất hoặc rổ tre đan để xúc đất, vật liệu xây dựng. Wiktionary không có glyph-origin. Tiểu triện có dạng chữ này. Dùng trong 畚斗 (bổn đẩu: cái ky/sọt), 畚箕 (bổn cơ: cái sọt đan), 箕畚 (đồ dùng xúc đất). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人们用畚箕运土,建造堤坝。gōngrénmen yòng běn jī yùn tǔ, jiànzào dī bà. thanh 1

    Công nhân dùng sọt hốt đất để đắp đê.

  • 畚斗是最古老的搬运工具之一。běn dǒu shì zuì gǔlǎo de bānyùn gōngjù zhī yī. thanh 3

    Cái ky là một trong những dụng cụ vận chuyển cổ xưa nhất.

  • 箕畚之劳,愚公移山。jī běn zhī láo, yúgōng yí shān. thanh 1

    Sức lao động của sọt và ky, Ngu Công dời núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm běn, 本 phổ biến nghĩa gốc/vốn

  • hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.