Bảo hiểm tiếng Trung là gì?
Hán Việt bảo hiểm =
保险bǎoxiǎnHSK 3
bảo hiểm; chắc chắn, an toàn
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 保险Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 保险
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết