Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như phim ảnh, tiểu thuyết hoặc trò chơi mạo hiểm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kinh hiểm
Từng chữ
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 险hiểmnguy hiểm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho phim, trò chơi, trải nghiệm.
Câu ví dụ
- 这是一场惊险的经历
Đây là một trải nghiệm hồi hộp
- 那个场面很惊险
Cảnh tượng đó rất hồi hộp
- 惊险的表演很受欢迎
Biểu diễn kịch tính rất được yêu thích
- 我喜欢看惊险电影
Tôi thích xem phim hành động hồi hộp
Kết hợp thường gặp
- 惊险刺激
hồi hộp kịch tính
- 惊险场面
cảnh hồi hộp
- 十分惊险
rất hồi hộp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.