Từ vựng tiếng Trung
jīng*xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

hồi hộp

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (phụ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 惊: Ký tự này có bộ '忄' (tâm) biểu thị liên quan đến cảm xúc, và phần còn lại '京' biểu thị âm đọc và ý nghĩa liên quan đến sự giật mình.
  • 险: Ký tự này có bộ '阝' (phụ) chỉ nghĩa liên quan đến đồi núi hay địa hình, và phần còn lại '佥' chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến nguy hiểm.

惊险: Biểu thị tình huống hoặc cảm giác hồi hộp và nguy hiểm.

Từ ghép thông dụng

惊险片jīngxiǎnpiàn

phim hành động hồi hộp

惊险小说jīngxiǎn xiǎoshuō

tiểu thuyết hồi hộp

惊险刺激jīngxiǎn cìjī

kích thích hồi hộp