Bỏ qua, tới nội dung chính

Bàng biên tiếng Trung là gì?

Hán Việt bàng biên =

旁边pángbiānHSK 1

bên cạnh

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 旁边

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

旁

bàngpáng

một bên; bên cạnh

HSK 2
边

biênbiān

bên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

HSK 2

Luyện viết 旁边

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết