Áp chế tiếng Trung là gì?
Hán Việt áp chế =
压制yāzhìHSK 6
đàn áp, kìm hãm, áp bức
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 压制Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 压制
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết