Từ vựng tiếng Trung
yǎo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闄 là chữ độc thể thuộc bộ 門 (môn, cửa). Wiktionary không có phân tích nguyên tự và không có định nghĩa cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểu": bộ 門 (cửa) — cánh cửa sâu yểu trong bóng tối, như hẻm sâu (窈窕/yểu điệu) khuất sau cổng.

Gương Hán-Việt

yểu trong nghĩa cửa sâu tối, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 闄 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 門 trong tự thư cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闄 thuộc bộ 門 (môn, cửa), âm yǎo. Wiktionary không có phân tích nguyên tự và không có định nghĩa rõ ràng. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闄字属门部,义不甚明。yǎo zì shǔ mén bù, yì bù shèn míng. thanh 3

    Chữ 闄 thuộc bộ 門, nghĩa chưa rõ.

  • 闄见于古代字书,今已不用。yǎo jiàn yú gǔdài zìshū, jīn yǐ bù yòng. thanh 3

    闄 thấy trong tự thư cổ, nay không dùng nữa.

  • 闄或指门内深邃之处。yǎo huò zhǐ mén nèi shēnsuì zhī chù. thanh 3

    闄 có thể chỉ nơi sâu tối bên trong cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yào/yāo, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm yào, gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.