Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
yàn

Nghĩa tiếng Việt

yến tiệc

Âm Hán Việt

yến

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 宴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

宴 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 妟 (biểu âm, gồm 日+女); chữ hình thanh. Mái nhà che chở cho cuộc vui yên bình bên trong — tiệc tùng tổ chức trong gia đình, nơi an lành.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ bữa tiệc lớn hoặc làm động từ với nghĩa chiêu đãi tiệc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yến": dưới mái nhà 宀 (miên) sum vầy bên nắng 日 và nữ 女 — 宴 tiệc yến sum họp ấm cúng.

Gương Hán-Việt

yến trong 'yến tiệc' (tiệc lớn), 'yến hội'

Mở khoá kiến thức

Biết 宴 (yến) mở khoá: 宴会 (tiệc/buổi dạ tiệc), 宴席 (tiệc ngồi), 晚宴 (tiệc tối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宴 bronze 1宴 bronze 2宴 bronze 3宴 bronze 4
Kim văn
宴 seal 1
Tiểu triện
宴 liushutong 1宴 liushutong 2宴 liushutong 3宴 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 宴 là chữ hình thanh (psc): 宀 (miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 妟 (biểu âm). Glyph cổ gợi hình ảnh người phụ nữ bên ánh nắng dưới mái nhà — khung cảnh bình yên, tiệc mừng gia đình. Nguồn cũng liên hệ với 安 (an, bình yên).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司举办了年终宴会。Gōngsī jǔbàn le niánzhōng yànhuì. thanh 1

    Công ty tổ chức tiệc tất niên.

  • 婚宴上宾客济济。Hūnyàn shàng bīnkè jǐjǐ. thanh 1

    Tiệc cưới khách đến đông đúc.

  • 总统设宴款待来宾。Zǒngtǒng shè yàn kuǎndài láibīn. thanh 3

    Tổng thống mở tiệc chiêu đãi khách.

  • 我们参加了朋友的婚宴。Wǒmen cānjiā le péngyou de hūnyàn. thanh 3

    Chúng tôi tham dự tiệc cưới của bạn.

  • 他去参加宴会了。Tā qù cānjiā yànhuì le thanh 1

    Anh ấy đi dự tiệc rồi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'yến', hình dạng gần giống (đều có 日+女)

  • cùng bộ 宀, đều liên quan đến sự bình yên, thoải mái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.