Nghĩa tiếng Việt
trời trong; muộn; yên; rực rỡ, tươi tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晏 là chữ hình thanh (psc): 日 (nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 安 (an, biểu âm). Nghĩa: trời trong xanh, yên bình, muộn — mặt trời đã yên vị cuối ngày.
Hán-Việt: yến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yến" (trời trong, yên bình, muộn): mặt trời (日) đã an (安) vị — buổi chiều muộn, trời trong lặng.
Gương Hán-Việt
yến trong 'hải yến hà thanh' (biển lặng sông trong, thiên hạ thái bình), 'yến nhiên' (yên tĩnh, thư thái).
Mở khoá kiến thức
Biết 晏 mở khoá thành ngữ 河清海晏 (hà thanh hải yến — thiên hạ thái bình) và tên 晏殊 (Yến Thù — nhà thơ Tống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 晏 là chữ hình thanh: 日 (mặt trời) biểu nghĩa, 安 (an) biểu âm. Nghĩa gốc: trời quang, yên tĩnh; mở rộng sang nghĩa 'muộn trong ngày', 'bình yên'. Thành ngữ 河清海晏 (hà thanh hải yến — sông trong biển lặng) dùng 晏 theo nghĩa yên bình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今天起得很晏。
Hôm nay dậy rất muộn. (Quảng Đông)
- 河清海晏,天下太平。
Sông trong biển lặng, thiên hạ thái bình.
- 晏起是一种不好的习惯。
Dậy muộn là một thói quen không tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.