Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

trời trong; muộn; yên; rực rỡ, tươi tốt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晏 là chữ hình thanh (psc): 日 (nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 安 (an, biểu âm). Nghĩa: trời trong xanh, yên bình, muộn — mặt trời đã yên vị cuối ngày.

Hán-Việt: yến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yến" (trời trong, yên bình, muộn): mặt trời (日) đã an (安) vị — buổi chiều muộn, trời trong lặng.

Gương Hán-Việt

yến trong 'hải yến hà thanh' (biển lặng sông trong, thiên hạ thái bình), 'yến nhiên' (yên tĩnh, thư thái).

Mở khoá kiến thức

Biết 晏 mở khoá thành ngữ 河清海晏 (hà thanh hải yến — thiên hạ thái bình) và tên 晏殊 (Yến Thù — nhà thơ Tống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晏 seal 1
Tiểu triện
晏 liushutong 1晏 liushutong 2晏 liushutong 3晏 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 晏 là chữ hình thanh: 日 (mặt trời) biểu nghĩa, 安 (an) biểu âm. Nghĩa gốc: trời quang, yên tĩnh; mở rộng sang nghĩa 'muộn trong ngày', 'bình yên'. Thành ngữ 河清海晏 (hà thanh hải yến — sông trong biển lặng) dùng 晏 theo nghĩa yên bình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天起得很晏。jīn tiān qǐ de hěn àn. thanh 1

    Hôm nay dậy rất muộn. (Quảng Đông)

  • 河清海晏,天下太平。hé qīng hǎi yàn, tiān xià tài píng. thanh 2

    Sông trong biển lặng, thiên hạ thái bình.

  • 晏起是一种不好的习惯。yàn qǐ shì yī zhǒng bù hǎo de xí guàn. thanh 4

    Dậy muộn là một thói quen không tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 晏 chứa 安 làm bộ âm, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm yàn, 宴 bộ 宀+女 nghĩa 'tiệc, yến tiệc'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.