Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

ướp muối

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醃 thuộc bộ 酉 (dậu — bình rượu, lên men). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh rõ ràng cho chữ này. Cấu trúc gợi ý là hình thanh với 酉 biểu nghĩa (lên men, ủ), nhưng lsCodes trống. Chưa xác định chắc chắn thành phần biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêm": bộ 酉 (bình lên men) — ướp muối, ngâm dấm chính là quá trình yêm ủ thức ăn trong hũ.

Gương Hán-Việt

yêm — dùng trong "yêm thực" (ướp thức ăn)

Mở khoá kiến thức

Biết 醃 mở khoá nhóm từ chỉ bảo quản thực phẩm bằng muối/dấm: 醃菜, 醃肉, 醃魚.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醃 thuộc bộ 酉 (dậu — bình rượu, liên quan lên men và ngâm ủ). Wiktionary liệt kê chủ yếu thông tin phát âm và định nghĩa: động từ chỉ hành động ướp muối, ngâm dấm, ướp thịt cá. Các từ ghép gồm 醃漬 (ngâm muối), 醃菜 (rau dưa), 醃肉 (thịt ướp). Glyph origin chi tiết chưa được Wiktionary mô tả. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu trúc nội tại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喜欢醃泡菜。tā xǐhuān yān pàocài. thanh 1

    Cô ấy thích muối dưa cải.

  • 醃肉需要盐和香料。yān ròu xūyào yán hé xiāngliào. thanh 1

    Ướp thịt cần muối và gia vị.

  • 醃鱼是沿海地区的传统食品。yān yú shì yánhǎi dìqū de chuántǒng shípǐn. thanh 1

    Cá muối là thực phẩm truyền thống vùng ven biển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, liên quan lên men, dễ nhầm trong ngữ cảnh thực phẩm

  • dạng giản thể của 醃, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.