Nghĩa tiếng Việt
ướp muối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醃 thuộc bộ 酉 (dậu — bình rượu, lên men). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh rõ ràng cho chữ này. Cấu trúc gợi ý là hình thanh với 酉 biểu nghĩa (lên men, ủ), nhưng lsCodes trống. Chưa xác định chắc chắn thành phần biểu âm.
Hán-Việt: yêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêm": bộ 酉 (bình lên men) — ướp muối, ngâm dấm chính là quá trình yêm ủ thức ăn trong hũ.
Gương Hán-Việt
yêm — dùng trong "yêm thực" (ướp thức ăn)
Mở khoá kiến thức
Biết 醃 mở khoá nhóm từ chỉ bảo quản thực phẩm bằng muối/dấm: 醃菜, 醃肉, 醃魚.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醃 thuộc bộ 酉 (dậu — bình rượu, liên quan lên men và ngâm ủ). Wiktionary liệt kê chủ yếu thông tin phát âm và định nghĩa: động từ chỉ hành động ướp muối, ngâm dấm, ướp thịt cá. Các từ ghép gồm 醃漬 (ngâm muối), 醃菜 (rau dưa), 醃肉 (thịt ướp). Glyph origin chi tiết chưa được Wiktionary mô tả. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu trúc nội tại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她喜欢醃泡菜。
Cô ấy thích muối dưa cải.
- 醃肉需要盐和香料。
Ướp thịt cần muối và gia vị.
- 醃鱼是沿海地区的传统食品。
Cá muối là thực phẩm truyền thống vùng ven biển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.