Nghĩa tiếng Việt
cái then cài cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栓 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 全 (Toàn, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ mộc cho biết làm từ gỗ; 全 cho âm đọc.
Hán-Việt: xuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuyên": cái chốt gỗ (木) cài hoàn toàn (全) vào ổ — then cửa khoá chặt, không để lọt.
Gương Hán-Việt
"xuyên" trong "huyết xuyên" (血栓 — cục máu đông xuyên trong mạch).
Mở khoá kiến thức
Biết 栓 mở khoá: 血栓 (cục máu đông), 门栓 (then cửa), 栓塞 (tắc nghẽn mạch máu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 栓 là chữ hình thanh: 木 (mộc — biểu nghĩa, gỗ) + 全 (toàn — biểu âm). Nghĩa gốc: cái chốt gỗ, cái then cài cửa. Mở rộng: nút chặn, van (trong y học: 血栓 — cục máu đông).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把门栓插好,防止有人闯入。
Vui lòng cài then cửa lại để phòng người lạ xông vào.
- 医生说他的腿部有血栓,需要治疗。
Bác sĩ nói chân anh ấy có huyết khối, cần điều trị.
- 消防栓每隔一段距离就安装一个。
Vòi chữa cháy được lắp đặt cách nhau một khoảng nhất định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.