Từ vựng tiếng Trung
shuān

Nghĩa tiếng Việt

cái then cài cửa

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栓 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 全 (Toàn, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ mộc cho biết làm từ gỗ; 全 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuyên": cái chốt gỗ (木) cài hoàn toàn (全) vào ổ — then cửa khoá chặt, không để lọt.

Gương Hán-Việt

"xuyên" trong "huyết xuyên" (血栓 — cục máu đông xuyên trong mạch).

Mở khoá kiến thức

Biết 栓 mở khoá: 血栓 (cục máu đông), 门栓 (then cửa), 栓塞 (tắc nghẽn mạch máu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 栓 là chữ hình thanh: 木 (mộc — biểu nghĩa, gỗ) + 全 (toàn — biểu âm). Nghĩa gốc: cái chốt gỗ, cái then cài cửa. Mở rộng: nút chặn, van (trong y học: 血栓 — cục máu đông).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把门栓插好,防止有人闯入。Qǐng bǎ ménshuān chā hǎo, fángzhǐ yǒu rén chuǎngrù. thanh 3

    Vui lòng cài then cửa lại để phòng người lạ xông vào.

  • 医生说他的腿部有血栓,需要治疗。Yīshēng shuō tā de tuìbù yǒu xuèshuān, xūyào zhìliáo. thanh 1

    Bác sĩ nói chân anh ấy có huyết khối, cần điều trị.

  • 消防栓每隔一段距离就安装一个。Xiāofángshuān měi gé yī duàn jùlí jiù ānzhuāng yī gè. thanh 1

    Vòi chữa cháy được lắp đặt cách nhau một khoảng nhất định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shuān, bộ 扌 — nghĩa là buộc, cột; dễ nhầm vì âm giống

  • cùng âm shuān, bộ 门 — chính là then cửa, đồng nghĩa với 门栓

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.