Từ vựng tiếng Trung
chēn

Nghĩa tiếng Việt

nổi cáu

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗔 có bộ 口 (khẩu) bên trái và 真 bên phải — cấu trúc hình thanh: 口 biểu nghĩa chỉ miệng/lời nói, 真 gần âm. Wiktionary không ghi cấu trúc compound rõ ràng, nhưng phân tích tự dạng cho thấy đây là chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xin

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xin": cái miệng 口 trương lên — 嗔 là vẻ mặt nổi cáu, mắng người khác.

Gương Hán-Việt

xin trong Phật học 'sân' (嗔) — một trong tam độc tham-sân-si

Mở khoá kiến thức

Biết 嗔 mở khoá thuật ngữ Phật giáo về tam độc và mô tả cảm xúc tức giận trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗔 seal 1
Tiểu triện

嗔 không có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc compound. Dựa vào tự dạng: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ lời nói/biểu đạt, phần còn lại gần với 真 (chân) gợi âm. Chữ chỉ trạng thái nổi giận, mắng nhiếc; trong tiếng Phật giáo còn nghĩa là sân (một trong tam độc: tham-sân-si). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về nguồn gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她嗔怪他回来得太晚了。Tā chēn guài tā huílái de tài wǎn le. thanh 1

    Cô ấy trách móc anh về muộn quá.

  • 他嗔道:"你怎么又迟到了?"Tā chēn dào: "Nǐ zěnme yòu chídào le?" thanh 1

    Anh ấy bực bội nói: "Sao anh lại đến trễ nữa?"

  • 佛教中,嗔是三毒之一。Fójiào zhōng, chēn shì sān dú zhī yī. thanh 2

    Trong Phật giáo, sân (嗔) là một trong tam độc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, dễ nhầm khi viết tay

  • phần bên phải của 嗔 trông giống 真 — dễ viết sai

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.