Nghĩa tiếng Việt
biến thể cũ của 闡 | 阐 [chan3]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閳 là biến thể cổ của 闡 (xiển: mở ra, làm sáng tỏ). Thuộc bộ 門 (cửa). Không có phân tích IDS riêng. Chưa có nguồn phân tích.
Hán-Việt: xiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xiển": CỬA (門) mở rộng — XIỂN minh, giải thích rõ ràng như cửa mở toang.
Gương Hán-Việt
xiển trong 'xiển minh' (làm sáng tỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 閳 giúp nhận diện biến thể cổ của 闡 trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閳 (xiển) là biến thể cổ của 闡, nghĩa là mở rộng cánh cửa, làm sáng tỏ. Thuộc bộ 門 (cửa). Không có phân tích glyph-origin riêng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 閳为闡之古体,义同。
閳 là dạng cổ của 闡, đồng nghĩa.
- 閳字见于古代典籍。
Chữ 閳 thấy trong điển tịch cổ đại.
- 閳义为开门,引申为阐明。
閳 nghĩa là mở cửa, mở rộng sang nghĩa làm sáng tỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.