Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

nghiện rượu, cơn say

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酲 thuộc bộ 酉 (dậu, rượu). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE. Chữ chỉ trạng thái say sưa, cơn ngây rượu. Có hình tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xành": Bộ Dậu (酉, rượu) — 酲 là cơn say ngây ngất sau khi uống, trạng thái mờ nhạt không tỉnh táo. Nổi tiếng trong 憂心如酲.

Gương Hán-Việt

xành — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 酲 giúp đọc thơ cổ và thành ngữ về trạng thái say rượu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 酲 mang nghĩa trạng thái say rượu, ngây ngất. Thuộc bộ 酉 liên quan đến rượu. Có hình tiểu triện. Gặp trong thành ngữ 憂心如酲 (lo âu như kẻ ngây rượu). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 憂心如酲,難以入睡。Yōuxīn rú chéng, nányǐ rùshuì. thanh 1

    Lo âu như ngây rượu, khó mà ngủ được.

  • 他宿酲未醒,精神不振。Tā sùchéng wèi xǐng, jīngshén bùzhèn. thanh 1

    Anh ấy cơn say hôm qua chưa dứt, tinh thần uể oải.

  • 酲是古代描述醉酒狀態的字。Chéng shì gǔdài miáoshù zuìjiǔ zhuàngtài de zì. thanh 2

    酲 là chữ cổ mô tả trạng thái say rượu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, 醒 là tỉnh rượu — đối nghĩa với 酲

  • cùng bộ 酉, đều liên quan trạng thái rượu bia

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.