Nghĩa tiếng Việt
gạo đã giã kỹ; tươi sáng, đẹp đẽ; rõ ràng, minh bạch; cười, phì cười
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粲 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 𣦼 (biểu âm) + 米 (mễ, biểu nghĩa gạo). Nghĩa gốc là gạo giã kỹ, trắng sáng; mở rộng sang nghĩa tươi sáng, rõ ràng, nụ cười rạng rỡ.
Hán-Việt: xán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xán": 米 (gạo trắng) + âm phù — gạo trắng tinh 粲 gợi sắc trắng sáng rực rỡ, như nụ cười xán lạn 粲然一笑.
Gương Hán-Việt
xán trong "xán nhiên" (粲然 — rạng rỡ, tươi sáng, nụ cười đẹp)
Mở khoá kiến thức
Biết 粲 giúp nhận ra từ 粲然 (xán nhiên — rạng rỡ) trong thơ văn cổ điển tả vẻ đẹp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粲 là chữ hình thanh gồm 𣦼 (biểu âm) + 米 (mễ, gạo, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là gạo đã giã kỹ trắng sáng; từ đó mở rộng sang nghĩa tươi sáng đẹp đẽ, rõ ràng minh bạch, cười phì cười. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết ngoài cấu trúc cơ bản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她粲然一笑,令人心动。
Nàng mỉm cười rạng rỡ, khiến người ta xao xuyến.
- 粲然的星空令人迷醉。
Bầu trời sao rực rỡ khiến người ta say đắm.
- 文章写得粲然,令人折服。
Bài văn viết rực rỡ, khiến người ta phục lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.