Nghĩa tiếng Việt
Vi phạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
違 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi lại) + 韋 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 gợi nghĩa rời xa, đi ngược lại; 韋 cho âm đọc gần wéi.
Hán-Việt: vi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Vi": bộ 辶 (đi) + 韋 (vi, âm) → đi ngược lại — như "vi phạm" (違反) là đi ngược quy tắc, "vi quy" (違規) là vượt quy định.
Gương Hán-Việt
Vi trong "vi phạm" (違反), "vi quy" (違規 — vi phạm quy tắc), "vi pháp" (違法 — vi phạm pháp luật)
Mở khoá kiến thức
Biết 違 mở ra: vi phạm (違反), vi pháp (違法), vi quy (違規), vi bội (違背 — trái với, phản bội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
違 (wéi) là chữ hình thanh: bộ 辶/辵 (đi lại) cho nghĩa — đi ngược, rời xa, vi phạm; 韋 (vi) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Nghĩa gốc là đi ngược chiều, sau mở rộng sang vi phạm, bất tuân. Có tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他違反了公司的規定。
Anh ấy vi phạm quy định của công ty.
- 違法行為必須受到懲處。
Hành vi vi phạm pháp luật phải bị xử phạt.
- 她的決定違背了家人的意願。
Quyết định của cô ấy trái với mong muốn của gia đình.
- 請勿違規停車。
Vui lòng không đỗ xe vi phạm quy tắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.