Nghĩa tiếng Việt
sợi ngang; vĩ tuyến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緯 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ) + 韋 (Vi, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 糸 cho nghĩa (sợi chỉ ngang), 韋 cho âm — và cũng có yếu tố ngữ nghĩa: 韋 cổ tự có hai bàn chân đối nhau = chiều ngang. Nghĩa: sợi ngang (weft), vĩ tuyến.
Hán-Việt: vĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vĩ": 糸 (sợi chỉ) + 韋 (ngang) — sợi chỉ VĨ đại chạy ngang: sợi ngang vải, vĩ tuyến địa cầu.
Gương Hán-Việt
vĩ — dùng trong Hán-Việt: 緯度 (vĩ độ — latitude), 經緯 (kinh vĩ — kinh độ và vĩ độ), 緯線 (vĩ tuyến).
Mở khoá kiến thức
Biết 緯 mở khoá: 緯度 (vĩ độ), 緯線 (đường vĩ tuyến), 經緯 (kinh tuyến và vĩ tuyến), 緯編 (dệt ngang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緯 là chữ hình thanh: 糸 (mịch — sợi chỉ) biểu nghĩa, 韋 (vi) biểu âm. Wiktionary ghi thêm: trong cổ tự 韋, thành phần trên và dưới của 囗 là hai bàn chân đối nhau (trái-phải) — gợi ý tính nằm ngang. Nghĩa: sợi ngang trong dệt vải (weft), vĩ tuyến (latitude). Seal script có trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 越南位於北緯八至二十三度之間。
Việt Nam nằm ở vĩ độ từ 8 đến 23 độ Bắc.
- 經緯儀是測量方向的儀器。
Kinh vĩ nghi là dụng cụ đo phương hướng.
- 緯線與赤道平行。
Đường vĩ tuyến song song với đường xích đạo.
- 布匹的緯紗決定了它的寬度。
Sợi ngang của vải quyết định chiều rộng của nó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.