Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

pha chế

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醞 thuộc bộ 酉 (rượu). Không có phân tích IDS trong dữ liệu. Wiktionary ghi nghĩa 'lên men rượu' (ferment) và 'rượu'. Chưa có nguồn phân tích cấu trúc IDS cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vấn": RƯỢU (酉) được ủ kỹ trong vò — VẤN nương từng ngày cho chín.

Gương Hán-Việt

vấn trong 'vấn nương' (ủ rượu)

Mở khoá kiến thức

Biết 醞 mở khoá từ 醞釀 (vấn nương: ủ men, thai nghén ý tưởng) dùng nhiều trong văn phong hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醞 (vấn) thuộc bộ 酉 (rượu), chỉ hành động ủ men hoặc rượu đã ủ. Wiktionary ghi Middle Chinese và Old Chinese. Từ phái sinh nổi tiếng là 醞釀 (ủ men, chuẩn bị chín muồi). Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 醞釀是汉语常用词。yùnniàng shì hànyǔ cháng yòng cí. thanh 4

    醞釀 là từ thường dùng trong tiếng Hán.

  • 这场改革正在醞釀中。zhè chǎng gǎigé zhèngzài yùnniàng zhōng. thanh 4

    Cuộc cải cách này đang được thai nghén.

  • 佳醞指好酒。jiā yùn zhǐ hǎojiǔ. thanh 1

    佳醞 chỉ rượu ngon.

  • 醞酿需要时间和耐心。yùnniàng xūyào shíjiān hé nàixīn. thanh 4

    Ủ men cần thời gian và sự kiên nhẫn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yùn, cùng nghĩa tích tụ/ủ ấp, dễ nhầm

  • cùng âm yùn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.