Nghĩa tiếng Việt
vực sâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渊 là giản thể của 淵. Trong giáp cốt văn, 渊 (dạng cổ 𣶒) là tượng hình: hình ảnh một vực nước. Kim văn thêm các nét dọc như bờ vực và bộ 氵. Chữ tượng hình biến thể thành hình thanh phức hợp qua nhiều giai đoạn.
Hán-Việt: uyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyên": vực 渊 sâu uyên thâm — nước 氵sâu đến không dò được đáy, như kiến thức uyên bác.
Gương Hán-Việt
uyên thâm (淵深 — sâu sắc uyên bác), uyên nguyên (淵源 — nguồn gốc sâu xa)
Mở khoá kiến thức
Biết 渊 mở khoá: 渊源 (uyên nguyên — nguồn gốc), 天渊 (thiên uyên — trời vực, cách biệt xa), 渊博 (uyên bác — uyên thâm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng gốc trong giáp cốt văn là 𣶒 — tượng hình vực nước (như hình miệng giếng tròn với nước). Kim văn thêm các nét thẳng đứng giống bờ vực và bộ 氵(nước). So sánh với chữ tượng hình Ai Cập 𓈙. Nghĩa: vực sâu, nơi nước sâu thẳm. Hán-Việt: 'uyên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的学识渊博,令人敬佩。
Kiến thức uyên bác của ông ấy khiến người ta kính phục.
- 这件事与历史渊源有关。
Việc này liên quan đến nguồn gốc lịch sử.
- 深渊里的鱼从不见阳光。
Cá dưới vực sâu chưa bao giờ thấy ánh nắng mặt trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.