Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ nguồn gốc lịch sử hoặc mối quan hệ sâu xa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uyên nguyên
Từng chữ
- 渊uyênvực sâu
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nguồn gốc sâu xa, thường là lịch sử, văn hóa, mối quan hệ. Hán-Việt 'uyên nguyên' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 历史渊源
Nguồn gốc lịch sử
- 两国文化有很深的渊源
Hai nước văn hóa có nguồn gốc rất sâu xa
- 这个词的渊源很复杂
Nguồn gốc của từ này rất phức tạp
- 了解渊源
Hiểu nguồn gốc
- 有渊源
có nguồn gốc/duyên
Kết hợp thường gặp
- 文化渊源
nguồn gốc văn hóa
- 深厚渊源
nguồn gốc sâu xa
- 渊源流长
nguồn gốc lâu dài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.