Từ vựng tiếng Trung
wēi

Nghĩa tiếng Việt

(xem: uy di 逶迤 )

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逶 thiếu dữ liệu cấu trúc từ Wiktionary (chỉ ghi {{Han etym}} không khai triển). Bộ 辶 (Sước, đi) có thể gợi ý chuyển động uốn lượn. Không xác nhận được cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: uy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uy": nghĩ đến con đường uốn theo uy thế của núi non — 逶迤 là cảnh sắc quanh co hùng vĩ.

Gương Hán-Việt

uy — dùng trong 逶迤 (uy di, uốn lượn)

Mở khoá kiến thức

Biết 逶 mở khoá từ 逶迤 (uy di — quanh co, dài dằng dặc) dùng trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逶 seal 1
Tiểu triện

逶 chỉ xuất hiện trong từ ghép 逶迤 (uy di) — con đường hay dãy núi uốn lượn, quanh co. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không mô tả chi tiết. Hình tiểu triện cho thấy chữ có mặt từ thời Tần. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路逶迤,蜿蜒而上。shān lù wēiyí, wānyán ér shàng. thanh 1

    Con đường núi uốn khúc, quanh co đi lên.

  • 逶迤的小溪流过村庄。wēiyí de xiǎo xī liúguò cūnzhuāng. thanh 1

    Dòng suối uốn lượn chảy qua làng.

  • 长城逶迤于山脊之上。chángchéng wēiyí yú shānjǐ zhī shàng. thanh 2

    Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên đỉnh núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm wěi gần wēi, hình dạng có phần tương tự

  • cùng âm wēi, dễ nhầm trong văn cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.