Từ vựng tiếng Trung
wàng

Nghĩa tiếng Việt

lừa dối; sợ hãi; đi du lịch

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迋 thuộc bộ 辶 (Xước, đi lại); Wiktionary không cung cấp định nghĩa (rfdef) hay phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa liên quan đến di chuyển hoặc hành trình.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: uổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uổng": bộ 辶 (xước, đi lại) gợi hình ảnh hành trình — 迋 là chữ cổ về di chuyển, âm uổng/wàng gợi 往 (đi về phía trước).

Gương Hán-Việt

uổng — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cực hiếm

Mở khoá kiến thức

Biết 迋 (uổng) giúp nhận dạng chữ hiếm bộ Xước trong văn bản cổ về địa lý, hành trình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迋 (uổng): chữ thuộc bộ 辶 (Xước, đi lại). Âm Quan Thoại wàng, Quảng Đông wong6. Wiktionary ghi rfdef, có âm đọc Trung Cổ và Thượng Cổ. Đây là chữ cực hiếm, nghĩa không được ghi chép rõ ràng. Có thể liên quan đến khái niệm đi lại, vùng lãnh thổ, hoặc danh từ địa danh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 迋字音義俱晦,難以詮釋。wàng zì yīnyì jù huì, nányǐ quánshì. thanh 4

    Chữ 迋 âm nghĩa đều tối nghĩa, khó giải thích.

  • 古籍偶見迋字。gǔjí ǒu jiàn wàng zì. thanh 3

    Sách cổ đôi khi thấy chữ 迋.

  • 迋屬辶部,義未詳。wàng shǔ chuò bù, yì wèi xiáng. thanh 4

    迋 thuộc bộ Xước, nghĩa chưa rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wǎng; 往 bộ 彳 nghĩa là đi, đến — gần nghĩa

  • cùng bộ 辶; 迥 nghĩa là xa xôi, khác xa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.