Nghĩa tiếng Việt
nôn, mửa, oẹ
Âm Hán Việt
uyết, hối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 9 nét
哕 là giản hoá của 噦. Bộ 口 (khẩu, miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng khi nôn hoặc ợ. Cấu tạo đầy đủ chưa được CHISE phân tích chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động nôn oẹ hoặc làm từ tượng thanh mô tả âm thanh nôn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Hán-Việt: uyết, hối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uế": bộ 口 (khẩu, miệng) — tiếng "uế" phát ra khi buồn nôn, giống âm oẹ.
Gương Hán-Việt
uế — liên quan đến "ô uế", điều không sạch sẽ
Mở khoá kiến thức
Biết 哕 giúp đọc văn y học cổ truyền mô tả triệu chứng nôn oẹ, ợ hơi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哕 (phồn thể: 噦) chỉ âm thanh ợ, tiếng oẹ khi nôn. Wiktionary xác nhận đây là giản hoá của 噦. Bộ 口 (khẩu) chỉ hành động phát âm qua miệng. Tiểu triện và Lục thư thông đều ghi nhận. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他感到恶心,不停地哕。
Anh ấy cảm thấy buồn nôn, liên tục oẹ.
- 哕是噦的简化字。
哕 là giản thể của 噦.
- 中医文献中常见哕字。
Chữ 哕 thường gặp trong tài liệu y học cổ truyền Trung Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.