Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

nôn, mửa, oẹ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哕 là giản hoá của 噦. Bộ 口 (khẩu, miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng khi nôn hoặc ợ. Cấu tạo đầy đủ chưa được CHISE phân tích chi tiết.

Hán-Việt: uế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uế": bộ 口 (khẩu, miệng) — tiếng "uế" phát ra khi buồn nôn, giống âm oẹ.

Gương Hán-Việt

uế — liên quan đến "ô uế", điều không sạch sẽ

Mở khoá kiến thức

Biết 哕 giúp đọc văn y học cổ truyền mô tả triệu chứng nôn oẹ, ợ hơi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哕 seal 1
Tiểu triện
哕 liushutong 1哕 liushutong 2哕 liushutong 3
Lục thư thông

哕 (phồn thể: 噦) chỉ âm thanh ợ, tiếng oẹ khi nôn. Wiktionary xác nhận đây là giản hoá của 噦. Bộ 口 (khẩu) chỉ hành động phát âm qua miệng. Tiểu triện và Lục thư thông đều ghi nhận. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他感到恶心,不停地哕。tā gǎndào ěxīn, bùtíng de huì. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy buồn nôn, liên tục oẹ.

  • 哕是噦的简化字。huì shì yuě de jiǎnhuà zì. thanh 4

    哕 là giản thể của 噦.

  • 中医文献中常见哕字。zhōngyī wénxiàn zhōng chángjiàn huì zì. thanh 1

    Chữ 哕 thường gặp trong tài liệu y học cổ truyền Trung Hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 哕 là giản thể của 噦, cùng nghĩa nôn oẹ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.