Nghĩa tiếng Việt
giận, hờn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愠 là biến thể giản hóa của 慍, xuất hiện trong từ điển Long Khám Thủ Giám (997 SCN) và được chính thức hóa năm 1965. Wiktionary xác nhận đây là dạng giản thể svt (simplified variant). Chữ có bộ 忄 (tâm) biểu nghĩa — cảm xúc giận dữ.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": tim (忄) uẩn giận — uẩn ức là ấm ức giận dữ bên trong, như Khổng Tử: người không hiểu ta mà ta không giận.
Gương Hán-Việt
"uẩn" trong 愠怒 (uẩn nộ — giận dữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 愠 (uẩn) mở khoá 愠怒 (giận dữ), 愠色 (vẻ mặt giận dỗi), câu Luận ngữ 人不知而不愠.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 愠 là biến thể giản hóa không chính thống của 慍, xuất hiện trong 龍龕手鑑 (997 SCN). Chính thức hóa bởi PRC năm 1965 theo Xin Zixing. Cũng là dạng ưu tiên ở Hồng Kông cho chữ phồn thể. Nghĩa: giận dỗi, bực bội. Câu nổi tiếng: 人不知而不愠 (người không biết mà không giận) — Luận ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人不知而不愠,不亦君子乎?
Người không hiểu mình mà không giận, chẳng phải quân tử sao?
- 他虽然不满,但脸上没有愠色。
Dù không hài lòng nhưng anh ấy không để lộ vẻ giận dỗi.
- 她心中愠怒,但还是保持了礼貌。
Trong lòng cô ấy giận dữ, nhưng vẫn giữ được lịch sự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.