Nghĩa tiếng Việt
蓓
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
譓 thuộc bộ 言/讠 (ngôn – lời nói). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Wiktionary xác nhận hai nghĩa văn ngữ: 1) phân biệt rõ ràng, nhận thức sáng suốt; 2) phục tùng, tuân theo. Chữ gợi hình lời nói có trí tuệ.
Hán-Việt: tuệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuệ": bộ 言 (ngôn – lời nói) gợi lời nói "tuệ" trí, sáng suốt — người tuệ trí biết phân biệt đúng sai và phục tùng lẽ phải.
Gương Hán-Việt
tuệ — liên kết với 慧 (tuệ – trí tuệ), 惠 (tuệ – ân huệ), cùng âm HV.
Mở khoá kiến thức
Biết 譓 giúp đọc văn bản triết học và Nho giáo cổ đại về đức tính phân biệt và phục tùng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 譓 (âm huì) có hai nghĩa văn ngữ: 1) phân biệt rõ ràng (to distinguish clearly, to discern); 2) phục tùng, vâng lời (to submit to, to obey). Thuộc bộ 言 (ngôn). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 譓指能明辨是非的人。
譓 chỉ người có thể phân biệt rõ đúng sai.
- 古代儒家重视譓从的美德。
Nho giáo cổ đại coi trọng đức tính phục tùng lẽ phải 譓從.
- 譓字见于古代礼仪文献中。
Chữ 譓 xuất hiện trong tài liệu lễ nghi cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.