Từ vựng tiếng Trung
suō

Nghĩa tiếng Việt

co lại

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縮 là chữ hình thanh: 糸 (mịch — sợi tơ) biểu nghĩa gợi sự co lại như sợi dây rút, 宿 (túc) biểu âm. Giản thể là 缩.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": sợi tơ 糸 rút lại như nghỉ 宿 ngơi — 縮 túc là co lại, thu nhỏ, rút lui.

Gương Hán-Việt

túc trong 縮寫 (túc tả — viết tắt), 壓縮 (áp túc — nén lại), 退縮 (thoái túc — rút lui)

Mở khoá kiến thức

Biết 縮 mở khoá 縮寫 (viết tắt), 壓縮 (nén), 萎縮 (teo nhỏ) — nhóm từ học thuật và kỹ thuật quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 縮 = 糸 (mịch — sợi, tơ, biểu nghĩa) + 宿 (túc, biểu âm). Nghĩa gốc là sợi dây co lại, rút lại; mở rộng thành: thu nhỏ, rút lui, co cụm. Bộ 糸 gợi hình ảnh sợi dây căng rồi co lại, phù hợp với ngữ nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這件衣服縮水了,穿不上了。zhè jiàn yīfu suōshuǐ le, chuān bù shàng le. thanh 4

    Cái áo này bị co lại rồi, không mặc vừa nữa.

  • 他面對困難總是退縮。tā miànduì kùnnán zǒng shì tuìsuō. thanh 1

    Đối mặt với khó khăn, anh ấy luôn rút lui.

  • 壓縮文件可以節省儲存空間。yāsuō wénjiàn kěyǐ jiéshěng chǔcún kōngjiān. thanh 1

    Nén file có thể tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 縮 là phồn thể, 缩 là giản thể — cùng chữ, khác dạng

  • 宿

    宿 là thành phần biểu âm, người mới học hay đọc nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.