Nghĩa tiếng Việt
để ngụy tạo với những câu chuyện sai sự thật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訹 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 朮 (Truật, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Ngôn cho nghĩa (lời nói gian dối, dụ dỗ), 朮 cho âm xù.
Hán-Việt: tuat
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tuất": 訹 — lời (言) mê hoặc như những câu chuyện hoang đường — dụ dỗ bằng lời "tuất" (giờ Tuất u tối, lừa bịp trong bóng tối).
Gương Hán-Việt
Tuất — ít dùng trong tiếng Việt; thuật ngữ văn ngôn chỉ hành động dụ dỗ.
Mở khoá kiến thức
Biết 訹 (tuất) giúp nhận nhóm chữ bộ Ngôn chỉ các hành động lời nói tiêu cực trong văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 訹 là chữ hình thanh gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) và 朮 (biểu âm). Nghĩa là dùng lời nói gian dối để mê hoặc, dụ dỗ người khác tin vào những điều sai sự thật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奸人用甜言蜜语訹惑众人。
Kẻ gian dùng lời đường mật để mê hoặc (訹) mọi người.
- 訹人以虚言,古书视为大罪。
訹 người bằng lời hư dối, sách cổ coi là tội lớn.
- 訹字今已少用。
Chữ 訹 ngày nay ít dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.