Nghĩa tiếng Việt
thu hút
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
誘 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 秀 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ hành động dùng lời nói; 秀 cho âm yòu. Nghĩa: dùng lời nói thu hút, dỗ dành, dụ dỗ.
Hán-Việt: dụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dụ": lời nói (言) khéo léo tú mị (秀) — dùng lời ngọt ngào dụ (dụ) người theo ý mình.
Gương Hán-Việt
dụ trong "dụ dỗ", "cám dỗ" (誘惑), "dẫn dụ" (引誘).
Mở khoá kiến thức
Biết 誘 giúp đọc văn bản tâm lý, pháp lý và văn học với nghĩa dụ dỗ, thu hút, cám dỗ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 誘 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 秀 biểu âm. Nghĩa gốc: dùng lời nói để dẫn dắt, thu hút. Có thể tích cực (khuyến khích) hoặc tiêu cực (dụ dỗ, cám dỗ). Chữ truyền thống, dạng giản thể là 诱.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 廣告常以折扣誘惑消費者。
Quảng cáo thường dùng chiết khấu để cám dỗ người tiêu dùng.
- 老師以故事引誘學生學習。
Giáo viên dùng câu chuyện để thu hút học sinh học bài.
- 誘之以利,動之以情。
Dụ bằng lợi, lay động bằng tình cảm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.