Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

Tuất (ngôi thứ 11 hàng Chi)

Âm Hán Việt

tuất

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 戌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

戌 là chữ tượng hình mô phỏng hình dạng cây búa hoặc cây kích, tương tự 戊 và 戈. Không có cấu trúc hình thanh hay hội ý. Được dùng làm địa chi thứ 11, ứng với giờ Tuất (19-21h) và con chó (犬).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ thời gian như giờ Tuất, năm Tuất trong hệ thống lịch Can Chi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuất": hình vũ khí (kích 戈) được mượn làm địa chi thứ 11 — Tuất là năm con Chó, giờ 19-21h.

Gương Hán-Việt

tuất trong 戌时 (tuất thời — giờ Tuất, 19-21h)

Mở khoá kiến thức

Biết 戌 (tuất) giúp đọc can chi: 戊戌 (Mậu Tuất), 庚戌 (Canh Tuất), 戌时 (giờ Tuất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戌 bronze 1
Kim văn
戌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 戌 là chữ tượng hình mô phỏng cây búa hoặc kích, gần với 戊 và 戈. Kim văn và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là vũ khí; nghĩa hiện dùng: địa chi thứ 11 trong hệ thập nhị địa chi, ứng với giờ Tuất (19-21h), năm Tuất (Canh Tuất, Nhâm Tuất,...) và con chó.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 戌时是晚上七点到九点。Xū shí shì wǎnshàng qī diǎn dào jiǔ diǎn. thanh 1

    Giờ Tuất là từ 7 giờ đến 9 giờ tối.

  • 今年是庚戌年,属狗。Jīnnián shì gēngxū nián, shǔ gǒu. thanh 1

    Năm nay là năm Canh Tuất, tuổi Chó.

  • 戊戌变法是清末的重要改革。Wùxū biànfǎ shì Qīngmò de zhòngyào gǎigé. thanh 4

    Biến pháp Mậu Tuất là cuộc cải cách quan trọng cuối đời Thanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất giống 戌, chỉ khác một nét nhỏ bên trong

  • hình dạng gần giống, 戍 nghĩa đóng quân, canh giữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.