Từ vựng tiếng Trung
xuàn

Nghĩa tiếng Việt

trang sức sặc sỡ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绚 là dạng giản thể của 絢, thay bộ 糹 bằng 纟. Chữ hình thanh: 纟 (tơ lụa) biểu nghĩa — màu sắc rực rỡ của vải dệt; 旬 cho âm gần xuàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuần": tơ (纟) dệt tuần tự từng màu rực (旬) — vải lụa nhiều màu xen kẽ tạo nên vẻ lộng lẫy.

Gương Hán-Việt

绚 trong "绚丽" (tuần lệ — lộng lẫy, rực rỡ), "绚烂" (tuần lạn — chói lọi).

Mở khoá kiến thức

Biết 绚 mở khoá từ miêu tả vẻ đẹp: 绚丽 (lộng lẫy), 绚烂 (chói lọi), 绚丽多彩 (muôn màu rực rỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绚 bigseal 1
Đại triện
绚 seal 1
Tiểu triện

绚 là dạng giản thể của 絢. Chữ hình thanh: bộ 糹 (tơ lụa) biểu nghĩa — màu sắc rực rỡ trên vải; 旬 biểu âm. Nghĩa gốc là màu sắc lụa rực rỡ; sau mở rộng sang nghĩa rực rỡ, lộng lẫy nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 烟花绚丽多彩,美极了。Yānhuā xuànlì duōcǎi, měi jí le. thanh 1

    Pháo hoa rực rỡ muôn màu, đẹp vô cùng.

  • 秋天的树叶色彩绚烂。Qiūtiān de shùyè sècǎi xuànlàn. thanh 1

    Lá cây mùa thu màu sắc chói lọi.

  • 她穿着一件绚丽的旗袍。Tā chuānzhe yī jiàn xuànlì de qípáo. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc sườn xám lộng lẫy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xuàn, đều có nghĩa chói sáng, lộng lẫy

  • 绚 dùng 旬 làm biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ 纟

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.