Nghĩa tiếng Việt
cao (núi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
峻 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 夋 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 chỉ đây là tính chất của núi — cao và dốc đứng; 夋 cho âm jùn.
Hán-Việt: tuấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuấn": núi (山) tuấn tú cao vút (夋) — 峻 là núi cao dốc đứng; 严峻 là tình huống nghiêm trọng cao như núi; 险峻 là hiểm trở dốc đứng.
Gương Hán-Việt
Tuấn xuất hiện trong 严峻 (nghiêm tuấn – nghiêm trọng), 险峻 (hiểm tuấn – hiểm trở), 高峻 (cao tuấn – cao vút).
Mở khoá kiến thức
Biết 峻 mở khoá: 严峻 (nghiêm trọng), 险峻 (hiểm trở), 峻岭 (núi cao dốc đứng), 峻急 (gấp gáp, nghiêm khắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 峻 là chữ hình thanh: bộ 山 (sơn – núi) biểu nghĩa núi cao, dốc đứng; bộ 夋 biểu âm. Nghĩa là cao và dốc đứng (núi); mở rộng sang nghĩa nghiêm khắc, gay gắt. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Tuấn — cùng gốc với "tuấn" trong "tuấn tú" (cao đẹp), "tuấn kiệt" (tài năng xuất sắc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 形势严峻,我们必须认真应对。
Tình hình nghiêm trọng, chúng ta phải đối phó nghiêm túc.
- 那座山峰险峻无比,难以攀登。
Đỉnh núi đó hiểm trở vô cùng, rất khó leo lên.
- 大山峻岭遮住了远处的视线。
Những dãy núi cao che khuất tầm nhìn xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.