Nghĩa tiếng Việt
Thủ đô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
資 = 次 (Thứ, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò dùng làm tiền); chữ hình thanh. Phần 貝 gợi tài sản, của cải; 次 cho âm zī.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": tiền vỏ sò (貝) xếp thứ tự (次) — tài sản tích lũy từng bước.
Gương Hán-Việt
tư trong "tư bản" (vốn), "tư liệu" (tài liệu), "vật tư"
Mở khoá kiến thức
Biết 資 mở khoá: 資本 (tư bản/vốn), 資料 (tài liệu), 資源 (tài nguyên), 資格 (tư cách/bằng cấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 資 là chữ hình thanh: 次 (thứ, biểu âm) kết hợp với 貝 (bối, biểu nghĩa: vỏ sò — tiền tệ cổ). Nghĩa gốc: tài sản, nguồn lực giàu có. Mở rộng ra: vốn, chi phí, tư chất, điều kiện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個項目需要大量資金。
Dự án này cần nhiều vốn.
- 她有豐富的工作資歷。
Cô ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.
- 資料庫是現代企業的重要工具。
Cơ sở dữ liệu là công cụ quan trọng của doanh nghiệp hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.