Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cùng cực, phóng túng; phơi bày, bêu; bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肆 = 镸 (Trường, biểu nghĩa: dài) + 隶/聿 (biểu âm); chữ hình thanh theo Wiktionary (c1=s: 镸 biểu nghĩa, c2=p: 隶 biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến buông thả không giới hạn — cực độ, phóng túng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ": buông dài (镸) không giới hạn như bốn phương (tứ phương) — 放肆 là buông thả hoàn toàn, hành động tùy ý không giới hạn; 大肆 là làm ầm ĩ tứ phía.

Gương Hán-Việt

Tứ xuất hiện trong 放肆 (phóng tứ – phóng túng), 大肆 (đại tứ – ầm ĩ, mạnh mẽ), 肆无忌惮 (tứ vô kị đảm – không kiêng nể ai).

Mở khoá kiến thức

Biết 肆 mở khoá: 放肆 (phóng túng), 大肆 (ầm ĩ, quy mô lớn), 肆虐 (hoành hành), 肆无忌惮 (không kiêng nể).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肆 seal 1
Tiểu triện

Chữ 肆 là chữ hình thanh: bộ 镸 (trường – dài) biểu nghĩa khái niệm vươn dài ra không giới hạn, bộ 隶 biểu âm. Nghĩa gốc là phô bày, phơi bày; mở rộng ra có nghĩa là phóng túng, không kiềm chế (放肆), và cũng được dùng làm số bốn (四) trong văn bản trang trọng chống sửa chữa. Tiểu triện được lưu tại wikimedia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在老板面前十分放肆。Tā zài lǎobǎn miànqián shífēn fàngsì. thanh 1

    Anh ta rất ngạo mạn trước mặt sếp.

  • 媒体大肆报道这件事。Méitǐ dàsì bàodào zhè jiàn shì. thanh 2

    Truyền thông đưa tin ầm ĩ về vụ việc này.

  • 他肆无忌惮地说谎。Tā sì wú jì dàn de shuōhuǎng. thanh 1

    Hắn nói dối không chút kiêng sợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt tứ và cùng nghĩa số bốn; 肆 dùng trong văn bản trang trọng

  • cùng âm sī, 私 (bộ 禾) nghĩa là riêng tư

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.