Từ vựng tiếng Trung
fàng*sì

Nghĩa tiếng Việt

phóng túng, không kiềm chế, vô lễ

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bộ: (bút)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ hành động, lời nói thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn cho phép. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu lịch sự hoặc không biết điều. Hán-Việt 'phóng' (thả) + 'tứ' (phóng túng).

Câu ví dụ

  • 不要在孩子面前这么放肆Bùyào zài háizi miànqián zhème fàngsì thanh 4

    Đừng phóng túng như thế trước mặt trẻ con

  • 他的放肆行为让所有人都很生气Tā de fàngsì xíngwéi ràng suǒyǒu rén dōu hěn shēngqì thanh 1

    Hành động vô lễ của anh ấy khiến mọi người rất tức giận

  • 年轻人不应该如此放肆Niánqīngrén bùyīnggāi rúcǐ fàngsì thanh 2

    Người trẻ không nên phóng túng như vậy

  • 他对长辈说话太放肆了Tā duì zhǎngbèi shuōhuà tài fàngsì le thanh 1

    Anh ấy nói chuyện với người lớn quá vô lễ

Kết hợp thường gặp

  • 放肆的行为fàngsì de xíngwéi thanh 4

    hành động phóng túng

  • 太放肆tài fàngsì thanh 4

    quá phóng túng

  • 大放肆dà fàngsì thanh 4

    làm ầm ĩ, phóng túng mạnh

  • 有些放肆yǒuxiē fàngsì thanh 3

    hơi phóng túng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.