Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cúng tế; năm

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禩 là biến thể (variant) của 祀 (Tự, nghĩa: cúng tế, năm lễ). Cấu trúc gốc 祀 = 示 (biểu nghĩa: thần linh, lễ nghi) + 巳 (biểu âm). Chữ 禩 xuất hiện trong một số dị bản cổ với cùng nghĩa và âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": chữ thờ cúng dùng bộ 示 (thần linh) — thấy 示 là biết liên quan lễ tế.

Gương Hán-Việt

tự trong "tế tự" (lễ cúng)

Mở khoá kiến thức

Biết 禩/祀 mở khoá các từ Hán-Việt về lễ nghi: tế tự, tự miếu, tự điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禩 seal 1
Tiểu triện

禩 là dị thể tự của 祀 (sì). Wiktionary ghi nhận 禩 chỉ đơn giản là biến thể của 祀 — chữ chỉ lễ cúng tế và đơn vị năm theo lịch lễ nghi cổ. Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng này. Xem 祀 để hiểu đầy đủ nguồn gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代帝王举行禩礼以祭天地。Gǔdài dìwáng jǔxíng sì lǐ yǐ jì tiāndì. thanh 3

    Các đế vương cổ đại cử hành lễ tự để tế trời đất.

  • 禩与祀同义,均指祭祀之礼。Sì yǔ sì tóngyì, jūn zhǐ jìsì zhī lǐ. thanh 4

    禩 và 祀 đồng nghĩa, đều chỉ lễ cúng tế.

  • 庙中设有禩位,供奉先祖。Miào zhōng shè yǒu sì wèi, gòngfèng xiānzǔ. thanh 4

    Trong miếu có đặt vị thờ tự để thờ phụng tổ tiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 禩 chính là biến thể của 祀, cùng âm tự, cùng nghĩa cúng tế

  • bộ thủ của 禩, dễ nhầm phần bộ với toàn chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.