Nghĩa tiếng Việt
cúng tế; năm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禩 là biến thể (variant) của 祀 (Tự, nghĩa: cúng tế, năm lễ). Cấu trúc gốc 祀 = 示 (biểu nghĩa: thần linh, lễ nghi) + 巳 (biểu âm). Chữ 禩 xuất hiện trong một số dị bản cổ với cùng nghĩa và âm đọc.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": chữ thờ cúng dùng bộ 示 (thần linh) — thấy 示 là biết liên quan lễ tế.
Gương Hán-Việt
tự trong "tế tự" (lễ cúng)
Mở khoá kiến thức
Biết 禩/祀 mở khoá các từ Hán-Việt về lễ nghi: tế tự, tự miếu, tự điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
禩 là dị thể tự của 祀 (sì). Wiktionary ghi nhận 禩 chỉ đơn giản là biến thể của 祀 — chữ chỉ lễ cúng tế và đơn vị năm theo lịch lễ nghi cổ. Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng này. Xem 祀 để hiểu đầy đủ nguồn gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代帝王举行禩礼以祭天地。
Các đế vương cổ đại cử hành lễ tự để tế trời đất.
- 禩与祀同义,均指祭祀之礼。
禩 và 祀 đồng nghĩa, đều chỉ lễ cúng tế.
- 庙中设有禩位,供奉先祖。
Trong miếu có đặt vị thờ tự để thờ phụng tổ tiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.