Nghĩa tiếng Việt
treo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
Âm Hán Việt
trương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 弓
- Số nét
- 7 nét
张 = 弓 (Cung, cây cung, biểu nghĩa) + 长 (Trường, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 張. Nghĩa gốc 'kéo căng dây cung' phát triển thành 'giương lên, mở rộng', và mượn dùng làm lượng từ cho vật phẳng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ đứng trước danh từ để đếm các vật có bề mặt phẳng như giấy, bàn, giường.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Lượng từ phổ biến cho vật có bề mặt phẳng (giấy, bàn, ghế, ảnh...). Động từ: mở, giương.
- /zhāng/một từ để đo các vật phẳng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trương" = giương, mở rộng, một tờ. Nhớ: kéo dây 弓 (cung) cho dài 长 ra — đó là 'trương', giương cung lên; mở rộng tờ giấy ra cũng là 'một trương'.
Gương Hán-Việt
'Trương' trong khoa trương, chủ trương, khuếch trương, mở trương; họ Trương.
Mở khoá kiến thức
Biết 张 mở khoá 主张 (chủ trương), 紧张 (căng thẳng), 夸张 (khoa trương), 张开 (trương khai - mở ra) và làm lượng từ cho tờ giấy, cái bàn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 张 là chữ giản thể của 張, được hình thành bằng cách đổi bộ 長 thành 长. Chữ phồn thể 張 là chữ hình thanh: 弓 (cây cung, biểu nghĩa) ghép với 長 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'kéo căng dây cung'. Từ đó phát triển nghĩa 'giương lên, mở rộng, căng ra'; sau được dùng làm lượng từ cho vật phẳng (tờ giấy, cái bàn) và làm họ Trương.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我一张纸。
Hãy cho tôi một tờ giấy.
- 考试前我很紧张。
Trước kỳ thi tôi rất căng thẳng.
- 他姓张。
Anh ấy họ Trương.
- 请张开嘴。
Xin há miệng ra.
- 我买了一张桌子。
Tôi mua một cái bàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.