Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

suy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緻 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/tơ) + 𦤶 (biểu âm, gần âm 至 zhì); chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ tơ sợi mịn, biểu âm cho âm đọc zhì. Digital Shinjigen 2017 xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trí": sợi tơ (糸) đến tận cùng (至) — tinh trí là sự tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Gương Hán-Việt

"tinh trí" (tinh tế kỹ càng), "trí mật" (chặt chẽ, tỉ mỉ) trong văn cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 緻/trí mở ra: tinh trí, trí mật (tỉ mỉ chặt chẽ), tinh tế kỹ lưỡng trong nghệ thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緻 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh: 糸 (sợi/tơ) biểu nghĩa, 𦤶 biểu âm. Nghĩa gốc: sợi mịn, dày đặc; tinh tế, kỹ lưỡng. Nghĩa mở rộng: tỉ mỉ, kín đáo, đến nơi đến chốn. Digital Shinjigen 2017 xác nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的刺繡作品緻密精細,令人叹服。tā de cìxiù zuòpǐn zhìmì jīngxì, lìng rén tànfú. thanh 1

    Tác phẩm thêu của cô ấy tinh xảo tỉ mỉ, khiến người ta khâm phục.

  • 這幅畫筆法緻密,細節豐富。zhè fú huà bǐfǎ zhìmì, xìjié fēngfù. thanh 4

    Bức tranh này có bút pháp tỉ mỉ, chi tiết phong phú.

  • 做事要細緻,不能馬虎了事。zuòshì yào xìzhì, bùnéng mǎhū liǎoshì. thanh 4

    Làm việc phải tỉ mỉ, không thể qua loa đại khái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhì và nghĩa tương tự (tinh tế, đến nơi), dễ dùng lẫn

  • cùng nghĩa mịn, tinh tế nhưng bộ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.