Nghĩa tiếng Việt
đàn tranh (13 dây)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筝 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — nhạc cụ làm từ tre hoặc gỗ) + 爭 (Tranh, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 竹 cho biết đây là nhạc cụ, phần 爭 gợi âm đọc zhēng. Tên chữ chính là đàn tranh.
Hán-Việt: tranh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tranh": tre 竹 dây tranh 爭 nhau rung lên — đàn tranh, mỗi dây đua nhau cất tiếng.
Gương Hán-Việt
tranh (筝) — đàn tranh; phong tranh (风筝) — con diều
Mở khoá kiến thức
Biết 筝 mở khoá: 古筝 (đàn tranh cổ), 风筝 (diều), 筝曲 (khúc nhạc đàn tranh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筝 (tranh) từ hình thanh: 竹 (tre) + 爭 (biểu âm, cũng gợi nghĩa tranh giành — các dây đàn tranh nhau vang lên). Wiktionary ghi nhận seal script. Nghĩa gốc là đàn tranh — nhạc cụ dây nhiều dây của Trung Quốc. Cũng dùng trong 风筝 (diều — vật bay trên không gió tranh đưa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她弹奏古筝的技术非常娴熟。
Kỹ thuật đánh đàn tranh của cô rất thuần thục.
- 孩子们在公园里放风筝。
Các em nhỏ thả diều trong công viên.
- 古筝是中国传统乐器之一。
Đàn tranh là một trong những nhạc cụ truyền thống Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.