Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

đàn tranh (13 dây)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筝 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — nhạc cụ làm từ tre hoặc gỗ) + 爭 (Tranh, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 竹 cho biết đây là nhạc cụ, phần 爭 gợi âm đọc zhēng. Tên chữ chính là đàn tranh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh": tre 竹 dây tranh 爭 nhau rung lên — đàn tranh, mỗi dây đua nhau cất tiếng.

Gương Hán-Việt

tranh (筝) — đàn tranh; phong tranh (风筝) — con diều

Mở khoá kiến thức

Biết 筝 mở khoá: 古筝 (đàn tranh cổ), 风筝 (diều), 筝曲 (khúc nhạc đàn tranh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筝 seal 1
Tiểu triện

筝 (tranh) từ hình thanh: 竹 (tre) + 爭 (biểu âm, cũng gợi nghĩa tranh giành — các dây đàn tranh nhau vang lên). Wiktionary ghi nhận seal script. Nghĩa gốc là đàn tranh — nhạc cụ dây nhiều dây của Trung Quốc. Cũng dùng trong 风筝 (diều — vật bay trên không gió tranh đưa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她弹奏古筝的技术非常娴熟。Tā tánzòu gǔzhēng de jìshù fēicháng xiánshú. thanh 1

    Kỹ thuật đánh đàn tranh của cô rất thuần thục.

  • 孩子们在公园里放风筝。Háizimen zài gōngyuán lǐ fàng fēngzheng. thanh 2

    Các em nhỏ thả diều trong công viên.

  • 古筝是中国传统乐器之一。Gǔzhēng shì Zhōngguó chuántǒng yuèqì zhī yī. thanh 3

    Đàn tranh là một trong những nhạc cụ truyền thống Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 筝, hình tương tự

  • cùng âm zhēng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.