Từ vựng tiếng Trung
zhà

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trách mãnh 蚱蜢)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚱 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 虫 (trùng) gợi đây là một loài côn trùng — cụ thể là 蚱蜢 (cào cào) hay 螞蚱 (châu chấu nhỏ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": ghi nhớ: bộ 虫 (côn trùng) + âm zhà = 蚱蜢 (con cào cào nhảy xa như tiếng zhà bật lên).

Gương Hán-Việt

蚱蜢 (zhàměng) — cào cào; 螞蚱 (mǎzhà) — châu chấu nhỏ (phương ngữ).

Mở khoá kiến thức

Biết 蚱 giúp nhận diện 蚱蜢 (cào cào) và 螞蚱 (châu chấu nhỏ) trong văn học và tự nhiên học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary cung cấp phiên âm cho 蚱 nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc. Chữ này chỉ dùng trong từ ghép: 蚱蜢 (cào cào) và 螞蚱 (phương ngữ: châu chấu nhỏ). Bộ 虫 (trùng) là bộ thủ phổ biến cho tên côn trùng. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚱蜢在田间跳来跳去。zhàměng zài tiánjiān tiào lái tiào qù. thanh 4

    Cào cào nhảy tung tăng trên đồng ruộng.

  • 秋天的草地上有很多螞蚱。qiūtiān de cǎodì shàng yǒu hěnduō mǎzhà. thanh 1

    Trên bãi cỏ mùa thu có rất nhiều châu chấu.

  • 蚱蜢的后腿非常有力,能跳很远。zhàměng de hòutuǐ fēicháng yǒulì, néng tiào hěn yuǎn. thanh 4

    Chân sau của cào cào rất khoẻ, có thể nhảy rất xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nhóm côn trùng hại mùa màng; 蝗 là châu chấu (bầy)

  • thường đi kèm 蚱 trong 蚱蜢; 蜢 là phần sau của tên cào cào

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.