Nghĩa tiếng Việt
(xem: trách mãnh 蚱蜢)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜢 thuộc bộ 虫 (côn trùng). Chỉ dùng trong 蚱蜢 (châu chấu). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: mãnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mãnh": con trùng (虫) nhảy "mãnh" mẽ — 蚱蜢 (trách mãnh) là con châu chấu phóng mình xa trên đồng lúa.
Gương Hán-Việt
蚱蜢 (trách mãnh) — con châu chấu, hình ảnh quen thuộc ở ruộng lúa
Mở khoá kiến thức
Biết 蜢 giúp đọc 蚱蜢 (trách mãnh/zhàměng) — con châu chấu trong văn xuôi và thơ nông thôn Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 蜢 chỉ dùng trong 蚱蜢 (zhàměng) — con châu chấu. Chữ thuộc bộ 虫 (côn trùng). Tiểu triện ghi nhận dạng chữ này. Không có phân tích nguồn gốc chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蚱蜢在草地上跳来跳去。
Châu chấu nhảy lung tung trên đồng cỏ.
- 小孩子喜欢抓蚱蜢玩。
Trẻ em thích bắt châu chấu chơi.
- 秋天蚱蜢特别多。
Mùa thu châu chấu rất nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.