Nghĩa tiếng Việt
trật hẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窄 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/lỗ) + 乍 (Sạ, biểu âm); chữ hình thanh. Hang lỗ nhỏ hẹp, gốc nghĩa 'hẹp, chật'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǎi/hẹp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": 穴 (hang) + 乍 (vừa) — vừa kịp chui qua lỗ hẹp, đúng nghĩa 'hẹp, chật' trong 窄, 狭窄.
Gương Hán-Việt
'trách' (Hán-Việt cho chữ này — ít gặp trong tiếng Việt)
Mở khoá kiến thức
Nắm 窄 mở khoá từ HSK 4-6: 窄, 狭窄.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 窄 là hình thanh: 穴 (hang/lỗ, biểu nghĩa) + 乍 (Sạ, biểu âm). Nghĩa gốc 'hẹp, chật' (về không gian, quần áo); mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'hẹp hòi' (tâm hồn hẹp) và 'khó khăn, bí bách' trong khẩu ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.