Từ vựng tiếng Trung
zhǎi

Nghĩa tiếng Việt

trật hẹp

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窄 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/lỗ) + 乍 (Sạ, biểu âm); chữ hình thanh. Hang lỗ nhỏ hẹp, gốc nghĩa 'hẹp, chật'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhǎi/hẹp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": 穴 (hang) + 乍 (vừa) — vừa kịp chui qua lỗ hẹp, đúng nghĩa 'hẹp, chật' trong 窄, 狭窄.

Gương Hán-Việt

'trách' (Hán-Việt cho chữ này — ít gặp trong tiếng Việt)

Mở khoá kiến thức

Nắm 窄 mở khoá từ HSK 4-6: 窄, 狭窄.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 窄 là hình thanh: 穴 (hang/lỗ, biểu nghĩa) + 乍 (Sạ, biểu âm). Nghĩa gốc 'hẹp, chật' (về không gian, quần áo); mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'hẹp hòi' (tâm hồn hẹp) và 'khó khăn, bí bách' trong khẩu ngữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条路太窄了。zhè tiáo lù tài zhǎi le. thanh 4

    Con đường này quá hẹp.

  • 她的房间很狭窄。tā de fáng jiān hěn xiá zhǎi. thanh 1

    Phòng của cô ấy rất chật hẹp.

  • 裤子有点窄。kù zi yǒu diǎn zhǎi. thanh 4

    Quần hơi chật.

  • 心胸不要太窄。xīn xiōng bù yào tài zhǎi. thanh 1

    Đừng để lòng quá hẹp hòi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穿

    cùng bộ 穴, dễ nhầm tự dạng (穴+牙 vs 穴+乍)

  • đồng âm zhái, dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 穴, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.