Nghĩa tiếng Việt
tiếng động lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咋 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乍 (Sạ, biểu âm). Chữ hình thanh — tiếng kêu hoặc câu hỏi từ miệng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zǎ/tại sao
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": miệng (口) bỗng nhiên (乍) lên tiếng — hỏi ngay 'sao vậy?', trách móc tức thì.
Gương Hán-Việt
"trách" trong "trách móc" (hỏi vặn, chê bai)
Mở khoá kiến thức
Biết 咋 (trách) mở khoá: 咋了 (trách liễu — sao vậy?); 咋回事 (trách hồi sự — chuyện gì vậy?); thường dùng trong văn nói thông tục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 口 (miệng, biểu nghĩa) + 乍 (biểu âm). Nghĩa gốc là cắn, ngậm. Trong tiếng phổ thông hiện đại, 咋 dùng như đại từ nghi vấn thông tục 'tại sao, làm sao' (âm zǎ). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你咋来这里了?
Sao anh lại đến đây?
- 这咋回事啊?
Chuyện gì vậy?
- 你咋不说话了?
Sao anh lại không nói gì vậy?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.