Nghĩa tiếng Việt
tiếng than thở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咤 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乇 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh từ miệng (tiếng quát/than), 乇 cho âm đọc.
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tra" (叱咤): 口 (miệng) + 乇 (biểu âm) — tiếng quát lớn như Na Tra (哪吒) ra oai trên chiến trường.
Gương Hán-Việt
叱咤 (sất tra) — quát tháo, ra oai; 哪咤 (Na Tra) — nhân vật thần thoại
Mở khoá kiến thức
Biết 咤 mở khoá: 叱咤风云 (làm mưa làm gió), 哪咤 (Na Tra), 咤嗟 (tiếng than thở kêu trời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咤 (zhà), dạng cổ là 吒, theo Wiktionary là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 乇 (biểu âm). Nghĩa gốc là quát mắng, la hét lớn tiếng, tiếng thở than. Nổi tiếng trong tên nhân vật thần thoại 哪吒/哪咤 (Na Tra). Trong 叱咤 (quát tháo, ra oai).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他叱咤风云,征战四方。
Anh ta làm mưa làm gió, chinh chiến bốn phương.
- 哪咤是中国神话中的英雄人物。
Na Tra là nhân vật anh hùng trong thần thoại Trung Hoa.
- 将军一声叱咤,全军肃然。
Tướng quân một tiếng quát, toàn quân im lặng nghiêm trang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.