Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dūn蹲

Nghĩa tiếng Việt

ngồi xổm

Âm Hán Việt

tồn

1 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蹲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
足
Số nét
19 nét

蹲 = 足 (biểu nghĩa: chân) + 尊 (Tôn, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|足|尊|c1=s|t1=foot|c2=p|ls=psc}} — bộ túc (足/𧾷) biểu nghĩa chân, 尊 cho âm dūn gần tôn. Ngồi xổm là tư thế của chân.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này thường làm động từ chỉ tư thế ngồi xổm hoặc ở lỳ tại một nơi nào đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: ngồi xổm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tồn": chân (足-Túc) tôn kính (尊-Tôn) — dùng chân cúi thấp như đang ngồi xổm khom lưng trước bậc tôn trưởng.

Gương Hán-Việt

tồn trong 'tồn tại' — âm giống; nhưng 蹲 đặc chỉ tư thế ngồi xổm

Mở khoá kiến thức

Biết 蹲 mở khoá: 蹲下 (tồn hạ – ngồi xổm xuống), 蹲守 (tồn thủ – phục kích, canh gác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹲 là chữ hình thanh: 足 (túc – chân) biểu nghĩa, 尊 (tôn) biểu âm. Wiktionary ghi rõ cấu trúc này với ý nghĩa 'ngồi'. Bộ 足 (hay dạng biến thể 𧾷) xuất hiện ở bên trái chỉ hành động liên quan đến chân — ngồi xổm tức là gập chân xuống. Âm dūn có liên hệ xa với 尊.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他蹲在地上捡石头。Tā dūn zài dìshang jiǎn shítou. thanh 1

    Anh ấy ngồi xổm xuống đất nhặt đá.

  • 孩子蹲下来看小虫子。Háizi dūn xiàlái kàn xiǎo chóngzi. thanh 2

    Đứa trẻ ngồi xổm xuống nhìn con sâu nhỏ.

  • 别蹲在这里,快起来。Bié dūn zài zhèlǐ, kuài qǐlái. thanh 2

    Đừng ngồi xổm ở đây, đứng dậy đi.

  • 那nà thanh 4个gè thanh 4孩hái thanh 2子zi thanh 5蹲dūn thanh 1在zài thanh 4地dì thanh 4上shang thanh 5专zhuān thanh 1心xīn thanh 1地de thanh 5玩wán thanh 2泥ní thanh 2沙shā. thanh 1。

    Đứa trẻ đó ngồi xổm trên đất chăm chú chơi bùn cát.

  • 医yī thanh 1生shēng thanh 1建jiàn thanh 4议yì thanh 4他tā thanh 1不bú thanh 2要yào thanh 4长cháng thanh 2时shí thanh 2间jiān thanh 1蹲dūn thanh 1着zhe thanh 5做zuò thanh 4事shì. thanh 4。

    Bác sĩ khuyên anh ấy không nên ngồi xổm làm việc trong thời gian dài.

  • 他tā thanh 1蹲dūn thanh 1下xià thanh 4身shēn thanh 1子zi, thanh 5,仔zǐ thanh 3细xì thanh 4地de thanh 5系jì thanh 4好hǎo thanh 3鞋xié thanh 2带dài. thanh 4。

    Anh ấy ngồi xổm xuống, cẩn thận buộc chặt dây giày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蹬

    cùng bộ túc, hình dạng tương tự; 蹬 là đạp mạnh chân, 蹲 là ngồi xổm

  • 顿

    cùng âm đốn (dùn), 顿 là dừng lại/bữa ăn; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.