Nghĩa tiếng Việt
yên lặng; yên ổn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靖 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng vững) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lập gợi ý thiết lập trật tự, bình định; phần thanh cho âm jìng.
Hán-Việt: tĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tĩnh": đứng vững (立) dưới bầu trời xanh (青) — tĩnh lặng, bình yên sau khi dẹp loạn.
Gương Hán-Việt
tĩnh trong "tĩnh bình" — bình định, dẹp yên
Mở khoá kiến thức
Biết 靖 mở khoá: 靖国 (Tĩnh Quốc — tên đền gây tranh cãi ở Nhật), 绥靖 (tuy tĩnh — chính sách nhượng bộ), tên riêng Văn Tĩnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 靖 là hình thanh: 立 (lập, đứng vững, thiết lập) biểu nghĩa, 青 (thanh) biểu âm. Nghĩa là bình định, yên ổn, thường dùng trong văn ngôn và tên riêng. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 将军奉命靖边,保卫国土。
Tướng quân phụng mệnh bình định biên cương, bảo vệ đất nước.
- 经过多年战乱,终于靖平。
Sau nhiều năm binh loạn, cuối cùng đất nước được bình yên.
- 他的名字叫靖远,意为平靖深远。
Tên anh là Tĩnh Viễn, nghĩa là bình yên sâu xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.