Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

tiếu; như "tiếu (vực)" (gdhn) tiễu; như "tiễu (cao dốc)" (gdhn)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陗 = 阜 (Phụ, biểu nghĩa: núi đất/gò cao) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. 阜 gợi địa hình dốc đứng, 肖 cho âm qiào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiễu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễu": 阜 (gò đất) + 肖 (tiêu — âm) → 陗 là sườn núi đất dốc đứng cheo leo.

Gương Hán-Việt

tiễu — dạng thay thế của 峭 trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 陗 giúp đọc văn cổ về địa hình; dạng đồng nghĩa với 峭 (tiễu — vách dốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 陗 là chữ hình thanh gồm 阜 (núi đất — biểu nghĩa) và 肖 (biểu âm). Nghĩa: dốc đứng, ngọn núi cheo leo. Wiktionary đánh dấu đây là dạng thay thế của 峭 (峭 chích — vách núi dốc). Âm Hán cổ MC: qiào.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 陗壁高耸,无路可攀。Qiào bì gāosǒng, wú lù kě pān. thanh 4

    Vách đá dốc đứng vươn cao, không có đường leo lên.

  • 此山陗峻,行人稀少。Cǐ shān qiào jùn, xíngrén xīshǎo. thanh 3

    Núi này dốc dựng đứng, ít người qua lại.

  • 陗是峭的古字,意为险峻。Qiào shì qiào de gǔzì, yì wéi xiǎnjùn. thanh 4

    陗 là chữ cổ của 峭, nghĩa là hiểm trở dốc đứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn, cùng nghĩa dốc đứng, bộ 山 thay vì 阜

  • thành tố biểu âm, tự dạng tương tự khi viết tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.