Nghĩa tiếng Việt
cây chuối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕉 = 艹 (bộ Thảo, cây cỏ, biểu nghĩa) + 焦 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thảo gắn với 'cây chuối', 焦 chỉ cho âm đọc; không liên quan đến nghĩa 'cháy'.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu" = (cây) chuối. Nhớ: bộ Thảo 艹 (cây) + 焦 mượn âm — cây có lá to xanh, đó là 'tiêu' (chuối tiêu).
Gương Hán-Việt
'Tiêu' trong chuối tiêu, ba tiêu (tên cây chuối lớn); phân biệt với 'tiêu' (hạt tiêu - 椒) và 'tiêu' (tiêu cực - 消).
Mở khoá kiến thức
Biết 蕉 mở khoá 香蕉 (hương tiêu - chuối), 芭蕉 (ba tiêu - chuối tiêu lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蕉 là chữ hình thanh ghép 艸 (cỏ, cây, viết thành 艹 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 焦 (biểu âm). Nghĩa chính là 'cây chuối' (chuối tiêu). Phần 焦 chỉ mượn âm, không liên quan đến nghĩa 'cháy' của chữ đó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.